- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 612 T100TH
Nhan đề: Thực hành Giải phẫu - Sinh lý người :
|
DDC
| 612 | |
Tác giả CN
| Tạ Thúy Lan | |
Nhan đề
| Thực hành Giải phẫu - Sinh lý người : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm / Tạ Thuý Lan (ch.b.), Trần Thị Loan | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Sư phạm, 2005 | |
Mô tả vật lý
| 244tr. : Hình vẽ, bảng ; 24cm | |
Tóm tắt
| Gồm 20 bài có nhiều thí nghiệm đề cập tới các thiết bị và dụng cụ thí nghiệm; Trình bày một số kĩ thuật mổ động vật thí nghiệm, cách sử dụng các dụng cụ trong phẫu thuật sinh lí người: hệ tuần hoàn máu, hệ tiêu hoá, hệ hô hấp, bài tiết, não bộ... | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Cơ thể người | |
Từ khóa tự do
| Giải phẫu sinh lí | |
Môn học
| Đào tạo giáo viên | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 2(5): 2102360-4 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 1(36): 1114144-74, 1114430, 1147088, 1151398, 1151566, 1152349 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 825 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 3AD1C895-A43D-44D0-B744-E9E67010E027 |
|---|
| 005 | 202101041547 |
|---|
| 008 | 081223s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210104154709|bphamhuong|c20210104154642|dphamhuong|y20130907143457|zgiangth |
|---|
| 082 | |a612|bT100TH |
|---|
| 100 | |aTạ Thúy Lan |
|---|
| 245 | |aThực hành Giải phẫu - Sinh lý người : |bGiáo trình Cao đẳng Sư phạm / |c Tạ Thuý Lan (ch.b.), Trần Thị Loan |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Sư phạm, |c2005 |
|---|
| 300 | |a244tr. : |bHình vẽ, bảng ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGồm 20 bài có nhiều thí nghiệm đề cập tới các thiết bị và dụng cụ thí nghiệm; Trình bày một số kĩ thuật mổ động vật thí nghiệm, cách sử dụng các dụng cụ trong phẫu thuật sinh lí người: hệ tuần hoàn máu, hệ tiêu hoá, hệ hô hấp, bài tiết, não bộ... |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aCơ thể người |
|---|
| 653 | |aGiải phẫu sinh lí |
|---|
| 690 | |aĐào tạo giáo viên |
|---|
| 691 | |aGiáo dục Trung học cơ sở |
|---|
| 692 | |aSư phạm Sinh học |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 2|j(5): 2102360-4 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 1|j(36): 1114144-74, 1114430, 1147088, 1151398, 1151566, 1152349 |
|---|
| 890 | |a41|b19|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2102360
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
612 T100TH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
2102361
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
612 T100TH
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
2102362
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
612 T100TH
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
2102363
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
612 T100TH
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
2102364
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
612 T100TH
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
1114144
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100TH
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:06-01-2027
|
|
|
7
|
1114145
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100TH
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:06-01-2027
|
|
|
8
|
1114146
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100TH
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:06-01-2027
|
|
|
9
|
1114147
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100TH
|
Sách giáo trình
|
9
|
Hạn trả:06-01-2027
|
|
|
10
|
1114148
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
612 T100TH
|
Sách giáo trình
|
10
|
Hạn trả:06-01-2027
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|