|
DDC
| 344 |
|
Nhan đề
| Hỏi đáp về luật giáo dục Luật giáo dục năm 2005 |
|
Thông tin xuất bản
| H.:Lao động, 2005 |
|
Mô tả vật lý
| 205Tr. ; 19Cm. |
|
Từ khóa tự do
| Văn bản pháp luật |
|
Từ khóa tự do
| Giáo dục |
|
Từ khóa tự do
| Luật giáo dục |
|
Môn học
| Khoa học giáo dục |
|
Địa chỉ
| HALOUKho mượn Cơ sở 2(1): 2511907 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16188 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | B2BDFBA6-06F2-4FB1-BC2C-A55B1E468E35 |
|---|
| 005 | 202012161426 |
|---|
| 008 | 081223s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c26.000 |
|---|
| 039 | |a20201216142628|bphamhuong|y20170612091255|zvunga |
|---|
| 082 | |a344|bH426Đ |
|---|
| 245 | |aHỏi đáp về luật giáo dục Luật giáo dục năm 2005 |
|---|
| 260 | |aH.:|bLao động, |c2005 |
|---|
| 300 | |a205Tr. ; |c19Cm. |
|---|
| 653 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 653 | |aLuật giáo dục |
|---|
| 690 | |aKhoa học giáo dục |
|---|
| 691 | |aQuản lý giáo dục |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(1): 2511907 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2511907
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
344 H426Đ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào