- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 070.4 NG527CH
Nhan đề: Chính luận phản biện, phản bác - Lý thuyết, kỹ năng và thực tiễn /
|
DDC
| 070.4 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Tri Thức | |
Nhan đề
| Chính luận phản biện, phản bác - Lý thuyết, kỹ năng và thực tiễn / Nguyễn Tri Thức | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thông tin và Truyền thông, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 299tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Khái lược về chính luận phản biện; một số kỹ năng viết chính luận bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch cùng một số tác phẩm tiêu biểu của tác giả viết về các vấn đề thời sự, chính trị-xã hội của Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Báo chí | |
Từ khóa tự do
| Chính luận | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng viết | |
Môn học
| Báo chí và thông tin | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(5): 2123364-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23805 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | DC3D4651-A1D2-44A0-B077-5E70FD2D3155 |
|---|
| 005 | 202604021554 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c135000 |
|---|
| 039 | |a20260402155424|bphamhuong|y20260402155403|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a070.4|bNG527CH |
|---|
| 100 | |aNguyễn Tri Thức |
|---|
| 245 | |aChính luận phản biện, phản bác - Lý thuyết, kỹ năng và thực tiễn / |cNguyễn Tri Thức |
|---|
| 260 | |aH. : |bThông tin và Truyền thông, |c2022 |
|---|
| 300 | |a299tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aKhái lược về chính luận phản biện; một số kỹ năng viết chính luận bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch cùng một số tác phẩm tiêu biểu của tác giả viết về các vấn đề thời sự, chính trị-xã hội của Việt Nam |
|---|
| 653 | |aBáo chí |
|---|
| 653 | |aChính luận |
|---|
| 653 | |aKĩ năng viết |
|---|
| 690 | |aBáo chí và thông tin |
|---|
| 691 | |aBáo chí và truyền thông |
|---|
| 692 | |aBáo chí |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(5): 2123364-8 |
|---|
| 890 | |a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123368
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 NG527CH
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
2
|
2123365
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 NG527CH
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
2123366
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 NG527CH
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
2123364
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 NG527CH
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
5
|
2123367
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
070.4 NG527CH
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|