- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 428 NG527NG
Nhan đề: Ngôn ngữ học tiếng Anh: Tiếng Anh trong đời sống :
|
DDC
| 428 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Minh Tâm | |
Nhan đề
| Ngôn ngữ học tiếng Anh: Tiếng Anh trong đời sống : = English linguistics: Language and life / Nguyễn Thị Minh Tâm (ch.b.), Trương Thị Ánh, Nguyễn Thị Thu Hà... | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 213tr. : bảng ; 24cm | |
Tóm tắt
| Trình bày về ngữ nghĩa, ngữ dụng, phân tích diễn ngôn, phân tích hội thoại, phân tích diễn ngôn phê phán, ngôn ngữ xã hội, lý thuyết ngôn ngữ trong nghiên cứu dịch thuật, thu thập kiến thức ngôn ngữ, ngôn ngữ học chức năng hệ thống, phân tích diễn ngôn đa phương thức trong tiếng Anh | |
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ học | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh | |
Môn học
| Nhân văn | |
Tác giả(bs) CN
| Trương Thị Ánh | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Hạnh | |
Tác giả(bs) TT
| Nguyễn Thị Thu Hà | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123445-6 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23870 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | DE95CC9B-2F25-45A4-B1AA-6BF75B0578A5 |
|---|
| 005 | 202605281443 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c90000 |
|---|
| 039 | |y20260528144353|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a428|bNG527NG |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Minh Tâm |
|---|
| 245 | |aNgôn ngữ học tiếng Anh: Tiếng Anh trong đời sống : |b= English linguistics: Language and life / |cNguyễn Thị Minh Tâm (ch.b.), Trương Thị Ánh, Nguyễn Thị Thu Hà... |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a213tr. : |bbảng ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày về ngữ nghĩa, ngữ dụng, phân tích diễn ngôn, phân tích hội thoại, phân tích diễn ngôn phê phán, ngôn ngữ xã hội, lý thuyết ngôn ngữ trong nghiên cứu dịch thuật, thu thập kiến thức ngôn ngữ, ngôn ngữ học chức năng hệ thống, phân tích diễn ngôn đa phương thức trong tiếng Anh |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ học |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 690 | |aNhân văn |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
|---|
| 692 | |aNgôn ngữ Anh |
|---|
| 700 | |aTrương Thị Ánh |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Hạnh |
|---|
| 710 | |aNguyễn Thị Thu Hà |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123445-6 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123445
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
428 NG527NG
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
2123446
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
428 NG527NG
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|