- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 006
Nhan đề: Giáo trình học máy với ngôn ngữ Python /
|
DDC
| 006 | |
DDC
| NG527GI | |
Tác giả CN
| Nguyễn Trí Thành | |
Nhan đề
| Giáo trình học máy với ngôn ngữ Python / Nguyễn Trí Thành, Phạm Thanh Huyền, Lê Đức Trọng, Trần Mai Vũ, Lê Hoàng Quỳnh | |
Nhan đề
| Dùng cho ngành đào tạo: Trí tuệ nhân tạo ứng dụng | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 355 tr. : minh hoạ ; 24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu tổng quan về học máy, tiền xử lý dữ liệu, học không giám sát, học có giám sát, đánh giá và tối ưu mô hình, nghiên cứu trường hợp. | |
Từ khóa tự do
| Trí tuệ nhân tạo | |
Từ khóa tự do
| Học máy | |
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ Python | |
Môn học
| Máy tính và công nghệ thông tin | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Đức Trọng | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Hoàng Quỳnh | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thanh Huyền | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Mai Vũ | |
Địa chỉ
| HALOUKho đọc số 1 tầng 1(2): 2123461-2 | |
Địa chỉ
| HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(68): 1165200-67 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23878 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | FB15D701-0B2E-4FEB-A67C-AFBD9FA86D96 |
|---|
| 005 | 202606041429 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c250000 |
|---|
| 039 | |a20260604142912|bphamhuong|y20260604142635|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a006 |
|---|
| 082 | |aNG527GI |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trí Thành |
|---|
| 245 | |aGiáo trình học máy với ngôn ngữ Python / |cNguyễn Trí Thành, Phạm Thanh Huyền, Lê Đức Trọng, Trần Mai Vũ, Lê Hoàng Quỳnh |
|---|
| 245 | |bDùng cho ngành đào tạo: Trí tuệ nhân tạo ứng dụng |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2026 |
|---|
| 300 | |a355 tr. : |bminh hoạ ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu tổng quan về học máy, tiền xử lý dữ liệu, học không giám sát, học có giám sát, đánh giá và tối ưu mô hình, nghiên cứu trường hợp. |
|---|
| 653 | |aTrí tuệ nhân tạo |
|---|
| 653 | |aHọc máy |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ Python |
|---|
| 690 | |aMáy tính và công nghệ thông tin |
|---|
| 691 | |aMáy tính |
|---|
| 692 | |aKhoa học máy tính |
|---|
| 700 | |aLê Đức Trọng |
|---|
| 700 | |aLê Hoàng Quỳnh |
|---|
| 700 | |aPhạm Thanh Huyền |
|---|
| 700 | |aTrần Mai Vũ |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123461-2 |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(68): 1165200-67 |
|---|
| 890 | |a70 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
1165200
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
006
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
2
|
1165201
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
006
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
3
|
1165202
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
006
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
4
|
1165203
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
006
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
5
|
1165204
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
006
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
6
|
1165205
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
006
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
7
|
1165206
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
006
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
8
|
1165207
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
006
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
9
|
1165208
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
006
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
10
|
1165209
|
Kho mượn sô 1 tầng 2
|
006
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|