|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23837 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 4FA26F75-5D4F-4563-98AA-7E6DC1F9A696 |
|---|
| 005 | 202604231543 |
|---|
| 008 | 081223s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260423154521|btrannhien|c20260423154312|dtrannhien|y20260423152431|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a335.43|bL250L |
|---|
| 100 | |aLênin, V.I |
|---|
| 245 | |aV. Lê-nin toàn tập. |pT.10: Tháng Ba - Tháng Sáu 1905 / |cLênin, V.I, |
|---|
| 260 | |aH. : |bChính trị Quốc gia, |c2005 |
|---|
| 300 | |a674tr. ; |c21cm |
|---|
| 653 | |aNga |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa Mác Lênin |
|---|
| 653 | |aCương lĩnh |
|---|
| 690 | |aKhoa học xã hội và hành vi |
|---|
| 691 | |aKhoa học chính trị |
|---|
| 692 | |aChính trị học |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(1): 2510765 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2510765
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
335.43 L250L
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào