|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23838 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 615DB089-0091-46D0-9123-7DD8F3B5A3EA |
|---|
| 005 | 202604231542 |
|---|
| 008 | 081223s2006 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260423154507|btrannhien|c20260423154343|dtrannhien|y20260423153620|ztrannhien |
|---|
| 082 | |a335.43|bL250N |
|---|
| 100 | |aLênin, V.I |
|---|
| 245 | |aV. Lê-nin. |pTập tra cứu toàn tập / |cLênin, V.I, |
|---|
| 245 | |bPhần 1 |
|---|
| 260 | |aH. : |bChính trị Quốc gia, |c2006 |
|---|
| 300 | |a824tr. ; |c21cm |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa Mác Lênin |
|---|
| 653 | |aQuốc tế cộng sản |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa cộng sản |
|---|
| 690 | |aKhoa học xã hội và hành vi |
|---|
| 691 | |aKhoa học chính trị |
|---|
| 692 | |aChính trị học |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho mượn Cơ sở 2|j(1): 2510820 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2510820
|
Kho mượn Cơ sở 2
|
335.43 L250N
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào