|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23882 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | C74536B4-5CB8-4623-A272-1FDA0A14C671 |
|---|
| 005 | 202606081415 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c120000 |
|---|
| 039 | |y20260608141527|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a516|bL250PH |
|---|
| 100 | |aLê Công Lợi |
|---|
| 245 | |aPhương pháp sơ cấp giải bài toán Hình học / |cLê Công Lợi, Trần Quang Hùng, Nguyễn Thị Hồng Vân... |
|---|
| 245 | |nTập 2 |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 1 |
|---|
| 260 | |aH. : |bGiáo dục, |c2025 |
|---|
| 300 | |a371tr. : |bminh họa; |c24cm |
|---|
| 653 | |aGiải bài toán |
|---|
| 653 | |aHình học |
|---|
| 653 | |aSơ cấp |
|---|
| 690 | |aĐào tạo giáo viên |
|---|
| 700 | |aTrần Quang Hùng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Linh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Sơn |
|---|
| 710 | |aNguyễn Thị Hồng Vân |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(2): 2123469-70 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123469
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
516 L250PH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
2123470
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
516 L250PH
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào