|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23832 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | C46B085E-08D8-4A26-A095-7F87B462F18B |
|---|
| 005 | 202604160840 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260416084055|bphamhuong|y20260416084026|zphamhuong |
|---|
| 082 | |a337|bĐ313H |
|---|
| 100 | |aĐinh Thiện Đức |
|---|
| 245 | |aHướng dẫn học tập Nguyên lý Kinh tế vi mô / |cĐinh Thiện Đức |
|---|
| 260 | |aH.:|bĐại học Kinh tế quốc dân, |c2015 |
|---|
| 300 | |a158tr. ; |c30Cm. |
|---|
| 653 | |aNguyên lí kinh tế |
|---|
| 653 | |aKinh tế vi mô |
|---|
| 690 | |aKinh doanh và quản lý |
|---|
| 852 | |aHALOU|bKho đọc số 1 tầng 1|j(1): 2123422 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
2123422
|
Kho đọc số 1 tầng 1
|
337 Đ313H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào