Thông tin tài liệu
  • Sách tham khảo
  • Ký hiệu PL/XG: 398.4
    Nhan đề: Nghệ thuật trình diễn nghi lễ Then của người Tày ở huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn trong không gian văn hóa vùng Đông Bắc Việt Nam /
DDC 398.4
Tác giả CN Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Nhan đề Nghệ thuật trình diễn nghi lễ Then của người Tày ở huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn trong không gian văn hóa vùng Đông Bắc Việt Nam / Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Thông tin xuất bản Đại học Thái Nguyên, 2025
Mô tả vật lý 339 tr. ; 21cm
Tóm tắt Trình bày tổng quan Nghệ thuật trình diễn nghi lễ Then của người Tày ở huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn. Xác định những yếu tố cấu thành, đặc điểm và giá trị của nghệ thuật trình diễn nghi lễ Then của người Tày ở huyện Bắc Sơn (tỉnh Lạng Sơn). Nghiên cứu sự biến đổi và việc khai thác, phát huy giá trị nghi lễ Then trong đời sống đương đại
Từ khóa tự do Văn hóa dân gian
Từ khóa tự do Nghi lễ
Từ khóa tự do Hát then
Từ khóa tự do Dân tộc Tày
Môn học Nhân văn
Địa chỉ HALOUKho mượn sô 1 tầng 2(5): 1165305-9
00000000nam#a2200000ui#4500
00123887
00212
004F1471636-4AFD-4C39-A5DF-32F3678CADBF
005202606101524
008081223s2025 vm| vie
0091 0
039|y20260610152359|ztrannhien
082 |a398.4
100 |aNguyễn Thị Tuyết Nhung
245 |aNghệ thuật trình diễn nghi lễ Then của người Tày ở huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn trong không gian văn hóa vùng Đông Bắc Việt Nam / |cNguyễn Thị Tuyết Nhung
260 |bĐại học Thái Nguyên, |c2025
300 |a339 tr. ; |c21cm
520 |aTrình bày tổng quan Nghệ thuật trình diễn nghi lễ Then của người Tày ở huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn. Xác định những yếu tố cấu thành, đặc điểm và giá trị của nghệ thuật trình diễn nghi lễ Then của người Tày ở huyện Bắc Sơn (tỉnh Lạng Sơn). Nghiên cứu sự biến đổi và việc khai thác, phát huy giá trị nghi lễ Then trong đời sống đương đại
653 |aVăn hóa dân gian
653 |aNghi lễ
653 |aHát then
653|aDân tộc Tày
690|aNhân văn
691|aNgôn ngữ, văn học và văn hóa Việt Nam
692|aVăn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam
852|aHALOU|bKho mượn sô 1 tầng 2|j(5): 1165305-9
890|a5
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 1165305 Kho mượn sô 1 tầng 2 398.4 Sách tham khảo 1
2 1165306 Kho mượn sô 1 tầng 2 398.4 Sách tham khảo 2
3 1165307 Kho mượn sô 1 tầng 2 398.4 Sách tham khảo 3
4 1165308 Kho mượn sô 1 tầng 2 398.4 Sách tham khảo 4
5 1165309 Kho mượn sô 1 tầng 2 398.4 Sách tham khảo 5